雞豚同社 jī tún tóng shè · kê đồn đồng xã Hán Việt: kê đồn đồng xã · Pinyin: jī tún tóng shè Tổng quan Cấu tạo: 雞 (kê) + 豚 (đồn) + 同 (đồng) + 社 (xã)Pinyinjī tún tóng shèHán Việtkê đồn đồng xãCấu tạo雞 + 豚 + 同 + 社 · kê + đồn + đồng + xã nghĩa thành phần: kê + đồn + đồng + xã