鸡足洞

kê túc đỗng

Hán Việt: kê túc đỗng

Tổng quan

kê túc động (地名)雞足山之洞。☸

Cấu tạo: (kê) + (túc) + (đỗng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kê túc động (地名)雞足山之洞。☸