鸡头摩

kê đầu ma

Hán Việt: kê đầu ma

Tổng quan

kê đầu ma (寺名)又曰雞頭末。見雞園項。☸

Cấu tạo: (kê) + (đầu) + (ma)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kê đầu ma (寺名)又曰雞頭末。見雞園項。☸