雞頭肉
kê đầu nhục
Hán Việt: kê đầu nhục · Pinyin: jī tóu ròu
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui ột tên chỉ núm vú đàn bà. kê đầu nhục kê đầu nhục ☆Một tên chỉ núm vú đàn bà.
Eng
- Cihui 雞頭肉 ītóuròu n. <topo.> young woman's breasts