雞骨支牀 jī gǔ zhī chuáng · kê cốt chi sàng Hán Việt: kê cốt chi sàng · Pinyin: jī gǔ zhī chuáng Tổng quan Cấu tạo: 雞 (kê) + 骨 (cốt) + 支 (chi) + 牀 (sàng)Pinyinjī gǔ zhī chuángHán Việtkê cốt chi sàngCấu tạo雞 + 骨 + 支 + 牀 · kê + cốt + chi + sàng nghĩa thành phần: kê + cốt + chi + sàng