雞鳴壺 jī míng hú · kê minh hồ Hán Việt: kê minh hồ · Pinyin: jī míng hú Tổng quan Cấu tạo: 雞 (kê) + 鳴 (minh) + 壺 (hồ)Pinyinjī míng húHán Việtkê minh hồCấu tạo雞 + 鳴 + 壺 · kê + minh + hồ nghĩa thành phần: kê + minh + hồ