雞鳴枕 kê minh chẩm Hán Việt: kê minh chẩm Tổng quan Cấu tạo: 雞 (kê) + 鳴 (minh) + 枕 (chẩm)Hán Việtkê minh chẩmCấu tạo雞 + 鳴 + 枕 · kê + minh + chẩm nghĩa thành phần: kê + minh + chẩm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 死者入殮所枕的枕頭。EngCihui 雞鳴枕 īmíngzhěn n. pillow for the dead