雞鹿塞 jī lù sāi · kê lộc tắc Hán Việt: kê lộc tắc · Pinyin: jī lù sāi Tổng quan Cấu tạo: 雞 (kê) + 鹿 (lộc) + 塞 (tắc)Pinyinjī lù sāiHán Việtkê lộc tắcCấu tạo雞 + 鹿 + 塞 · kê + lộc + tắc nghĩa thành phần: kê + lộc + tắc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 地名。位於今蒙古境內磴口西北的哈薩格峽谷口。是古代貫通陰山南北的交通要衝。也稱為「雞塞」。