離八頭 li bát đầu Hán Việt: li bát đầu Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 八 (bát) + 頭 (đầu)Hán Việtli bát đầuCấu tạo離 + 八 + 頭 · li + bát + đầu nghĩa thành phần: li + bát + đầu Nghĩa EngCihui 離八頭 íbātóu* <topo.> n. a greenhorn; unskilled person ◆id. inexperienced; unskilled; not versed