離去
li khứ
Hán Việt: li khứ · Pinyin: lí qù
Tổng quan
rời đi | rời khỏi
Nghĩa
Việt
- Cihui rời đi | rời khỏi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 離開。如:「他一接獲消息,隨即匆匆離去。」
Eng
- CC-CEDICT to leave|to exit
- Cihui to leave; to exit
Hán Việt: li khứ · Pinyin: lí qù
rời đi | rời khỏi