離合器

lí hé qì li hợp khí

Hán Việt: li hợp khí · Pinyin: lí hé qì

Tổng quan

ly hợp (cơ khí)

Cấu tạo: (li) + (hợp) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ly hợp (cơ khí)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種位於引擎與變速箱之間的換檔裝置,可經由駕駛者適當的操控,使車輛換檔以及煞車等動作更平順。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汽车、拖拉机以及其他机器上的一种装置。用离合器连接的两个轴或两个零件通过操纵系统可以结合或分开。

Eng

  • CC-CEDICT clutch (mechanics)
  • Cihui clutch (mechanics)