離合草 lí hé cǎo · li hợp thảo Hán Việt: li hợp thảo · Pinyin: lí hé cǎo Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 合 (hợp) + 草 (thảo)Pinyinlí hé cǎoHán Việtli hợp thảoCấu tạo離 + 合 + 草 · li + hợp + thảo nghĩa thành phần: li + hợp + thảo