離地距離 lí dì jù lí · li địa cự li Hán Việt: li địa cự li · Pinyin: lí dì jù lí Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 地 (địa) + 距 (cự) + 離 (li)Pinyinlí dì jù líHán Việtli địa cự liCấu tạo離 + 地 + 距 + 離 · li + địa + cự + li nghĩa thành phần: li + địa + cự + li