離塵服 lí chén fú · li trần phục Hán Việt: li trần phục · Pinyin: lí chén fú Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 塵 (trần) + 服 (phục)Pinyinlí chén fúHán Việtli trần phụcCấu tạo離 + 塵 + 服 · li + trần + phục nghĩa thành phần: li + trần + phục Nghĩa ViệtCihui li trần phục (衣服)袈裟之異名。遠離六塵之義也。六物圖曰:「通名者總括經律,或名袈裟,或名道服,(中略)或名離塵服。」☸