離婚書 li hôn thư Hán Việt: li hôn thư Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 婚 (hôn) + 書 (thư)Hán Việtli hôn thưCấu tạo離 + 婚 + 書 · li + hôn + thư nghĩa thành phần: li + hôn + thư Nghĩa EngCihui 離婚書 íhūnshū* n. certificate of divorce M:¹fèn