離婚者

lí hūn zhě li hôn giả

Hán Việt: li hôn giả · Pinyin: lí hūn zhě

Tổng quan

người ly dị vợ; người ly dị chồng

Cấu tạo: (li) + (hôn) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người ly dị vợ; người ly dị chồng

Eng

  • Cihui 離婚者 íhūnzhe n. divorcée; divorcé M:ge/¹míng/²wèi