離宮別窟 lí gōng bié kū · li cung biệt quật Hán Việt: li cung biệt quật · Pinyin: lí gōng bié kū Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 宮 (cung) + 別 (biệt) + 窟 (quật)Pinyinlí gōng bié kūHán Việtli cung biệt quậtCấu tạo離 + 宮 + 別 + 窟 · li + cung + biệt + quật nghĩa thành phần: li + cung + biệt + quật