離岸流 lí'ànliú · li ngạn lưu Hán Việt: li ngạn lưu · Pinyin: lí'ànliú Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 岸 (ngạn) + 流 (lưu)Pinyinlí'ànliúHán Việtli ngạn lưuCấu tạo離 + 岸 + 流 · li + ngạn + lưu nghĩa thành phần: li + ngạn + lưu Nghĩa EngCihui rip currentjaJMdict rip current