離帶觀測

li đái quan trắc

Hán Việt: li đái quan trắc

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (đái) + (quan) + (trắc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 離帶觀測 ídàiguāncè n. off-band observation