離得遠 lí dé yuǎn · li đắc viễn Hán Việt: li đắc viễn · Pinyin: lí dé yuǎn Tổng quan cách khá xa Cấu tạo: 離 (li) + 得 (đắc) + 遠 (viễn)Pinyinlí dé yuǎnHán Việtli đắc viễnCấu tạo離 + 得 + 遠 · li + đắc + viễn nghĩa thành phần: li + đắc + viễn Nghĩa ViệtCihui cách khá xa