離得開 li đắc khai Hán Việt: li đắc khai Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 得 (đắc) + 開 (khai)Hán Việtli đắc khaiCấu tạo離 + 得 + 開 · li + đắc + khai nghĩa thành phần: li + đắc + khai Nghĩa EngCihui 離得開 ídekāi r.v. be able to leave