離心分離 li tâm phân li Hán Việt: li tâm phân li Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 心 (tâm) + 分 (phân) + 離 (li)Hán Việtli tâm phân liCấu tạo離 + 心 + 分 + 離 · li + tâm + phân + li nghĩa thành phần: li + tâm + phân + li