離心地 li tâm địa Hán Việt: li tâm địa Tổng quan xem centrifugal Cấu tạo: 離 (li) + 心 (tâm) + 地 (địa)Hán Việtli tâm địaCấu tạo離 + 心 + 地 · li + tâm + địa nghĩa thành phần: li + tâm + địa Nghĩa ViệtCihui xem centrifugal