離心法 lí xīn fǎ · li tâm pháp Hán Việt: li tâm pháp · Pinyin: lí xīn fǎ Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 心 (tâm) + 法 (pháp)Pinyinlí xīn fǎHán Việtli tâm phápCấu tạo離 + 心 + 法 · li + tâm + pháp nghĩa thành phần: li + tâm + pháp