離散數學

lí sàn shù xué li tán sổ học

Hán Việt: li tán sổ học · Pinyin: lí sàn shù xué

Tổng quan

toán học rời rạc

Cấu tạo: (li) + (tán) + (sổ) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui toán học rời rạc

Eng

  • CC-CEDICT discrete mathematics
  • Cihui discrete mathematics