離明象 lí míng xiàng · li minh tượng Hán Việt: li minh tượng · Pinyin: lí míng xiàng Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 明 (minh) + 象 (tượng)Pinyinlí míng xiàngHán Việtli minh tượngCấu tạo離 + 明 + 象 · li + minh + tượng nghĩa thành phần: li + minh + tượng