離析器 lí xī qì · li tích khí Hán Việt: li tích khí · Pinyin: lí xī qì Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 析 (tích) + 器 (khí)Pinyinlí xī qìHán Việtli tích khíCấu tạo離 + 析 + 器 · li + tích + khí nghĩa thành phần: li + tích + khí