離片椎目 li phiến truy mục Hán Việt: li phiến truy mục Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 片 (phiến) + 椎 (truy) + 目 (mục)Hán Việtli phiến truy mụcCấu tạo離 + 片 + 椎 + 目 · li + phiến + truy + mục nghĩa thành phần: li + phiến + truy + mục