離股兒

li cổ nhi

Hán Việt: li cổ nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (cổ) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 木器接榫或房屋結構鬆脫不牢。如:「那古厝年久失修,早已離股兒了。」

Eng

  • Cihui 離股兒 ígǔr v.o. become cracked/loose/unstable/etc.