離言辨白 lí yán biàn bái · li ngôn biện bạch Hán Việt: li ngôn biện bạch · Pinyin: lí yán biàn bái Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 言 (ngôn) + 辨 (biện) + 白 (bạch)Pinyinlí yán biàn báiHán Việtli ngôn biện bạchCấu tạo離 + 言 + 辨 + 白 · li + ngôn + biện + bạch nghĩa thành phần: li + ngôn + biện + bạch