離譜兒
li phổ nhi
Hán Việt: li phổ nhi · Pinyin: lí pǔ r
Tổng quan
biến thể er hoá của 離譜|离谱
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể er hoá của 離譜|离谱
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (说话或做事)不合公认的准则:说话~。
Eng
- CC-CEDICT erhua form of 離譜|离谱[li2 pu3]
- Cihui 離譜兒 ípǔr ►See lípǔ