離軸地 lízhóu de · li trục địa Hán Việt: li trục địa · Pinyin: lízhóu de Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 軸 (trục) + 地 (địa)Pinyinlízhóu deHán Việtli trục địaCấu tạo離 + 軸 + 地 · li + trục + địa nghĩa thành phần: li + trục + địa Nghĩa EngCihui abaxially