離這兒 lí zhè r · li giá nhi Hán Việt: li giá nhi · Pinyin: lí zhè r Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 這 (giá) + 兒 (nhi)Pinyinlí zhè rHán Việtli giá nhiCấu tạo離 + 這 + 兒 · li + giá + nhi nghĩa thành phần: li + giá + nhi