離魂舍 lí hún shě · li hồn xá Hán Việt: li hồn xá · Pinyin: lí hún shě Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 魂 (hồn) + 舍 (xá)Pinyinlí hún shěHán Việtli hồn xáCấu tạo離 + 魂 + 舍 · li + hồn + xá nghĩa thành phần: li + hồn + xá