難上加難

nán shàng jiā nán nan thượng gia nan

Hán Việt: nan thượng gia nan · Pinyin: nán shàng jiā nán

Tổng quan

cực kỳ khó khăn | còn khó hơn

Cấu tạo: (nan) + (thượng) + (gia) + (nan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cực kỳ khó khăn | còn khó hơn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容極為困難。如:「你當初欺騙他,如今又想故技重施,恐怕是難上加難了。」

Eng

  • CC-CEDICT extremely difficult|even more difficult
  • Cihui 難上加難 ánshàngjiānán f.e. extremely difficult