難信的

nan tín đích

Hán Việt: nan tín đích

Tổng quan

sự không có vẻ hợp lý, sự không có vẻ thật, sự đáng ngờ không có vẻ hợp lý, không có vẻ thật, đáng ngờ không thể hiểu được, không thể nhận thức được; không thể tưởng tượng được, kỳ lạ, phi thường

Cấu tạo: (nan) + (tín) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự không có vẻ hợp lý, sự không có vẻ thật, sự đáng ngờ không có vẻ hợp lý, không có vẻ thật, đáng ngờ không thể hiểu được, không thể nhận thức được; không thể tưởng tượng được, kỳ lạ, phi thường