難喫的

nan khiết đích

Hán Việt: nan khiết đích

Tổng quan

vô vị, nhạt phèo, chán ngắt, tẻ ngắt, không sinh động

Cấu tạo: (nan) + (khiết) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vô vị, nhạt phèo, chán ngắt, tẻ ngắt, không sinh động