難得地 nan đắc địa Hán Việt: nan đắc địa Tổng quan khó hiểu, khó tiếp cận Cấu tạo: 難 (nan) + 得 (đắc) + 地 (địa)Hán Việtnan đắc địaCấu tạo難 + 得 + 地 · nan + đắc + địa nghĩa thành phần: nan + đắc + địa Nghĩa ViệtCihui khó hiểu, khó tiếp cận