難得的 nan đắc đích Hán Việt: nan đắc đích Tổng quan Cấu tạo: 難 (nan) + 得 (đắc) + 的 (đích)Hán Việtnan đắc đíchCấu tạo難 + 得 + 的 · nan + đắc + đích nghĩa thành phần: nan + đắc + đích