难得行 nan đắc hành Hán Việt: nan đắc hành Tổng quan nan đắc hạnh (術語)十行之第八位。見十行條。☸ Cấu tạo: 难 (nan) + 得 (đắc) + 行 (hành)Hán Việtnan đắc hànhCấu tạo难 + 得 + 行 · nan + đắc + hành nghĩa thành phần: nan + đắc + hành Nghĩa ViệtCihui nan đắc hạnh (術語)十行之第八位。見十行條。☸