難怪的 nan quái đích Hán Việt: nan quái đích Tổng quan tha thứ được Cấu tạo: 難 (nan) + 怪 (quái) + 的 (đích)Hán Việtnan quái đíchCấu tạo難 + 怪 + 的 · nan + quái + đích nghĩa thành phần: nan + quái + đích Nghĩa ViệtCihui tha thứ được