難捕捉 nán bǔ zhuō · nan bộ tróc Hán Việt: nan bộ tróc · Pinyin: nán bǔ zhuō Tổng quan Cấu tạo: 難 (nan) + 捕 (bộ) + 捉 (tróc)Pinyinnán bǔ zhuōHán Việtnan bộ trócCấu tạo難 + 捕 + 捉 · nan + bộ + tróc nghĩa thành phần: nan + bộ + tróc