難接受 nàn jiē shòu · nan tiếp thụ Hán Việt: nan tiếp thụ · Pinyin: nàn jiē shòu Tổng quan Cấu tạo: 難 (nan) + 接 (tiếp) + 受 (thụ)Pinyinnàn jiē shòuHán Việtnan tiếp thụCấu tạo難 + 接 + 受 · nan + tiếp + thụ nghĩa thành phần: nan + tiếp + thụ