難操縱 nàn cāo zòng · nan thao túng Hán Việt: nan thao túng · Pinyin: nàn cāo zòng Tổng quan Cấu tạo: 難 (nan) + 操 (thao) + 縱 (túng)Pinyinnàn cāo zòngHán Việtnan thao túngCấu tạo難 + 操 + 縱 · nan + thao + túng nghĩa thành phần: nan + thao + túng