难治机

nan trì ky

Hán Việt: nan trì ky

Tổng quan

nan trị cơ (地名)見難化三機條。☸

Cấu tạo: (nan) + (trì) + (ky)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nan trị cơ (地名)見難化三機條。☸