難熔性

nan dong tính

Hán Việt: nan dong tính

Tổng quan

tính có thể pha được, tính không nóng chảy, tính chịu lửa

Cấu tạo: (nan) + (dong) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính có thể pha được, tính không nóng chảy, tính chịu lửa