難素之學 nán sù zhī xué · nan tố chi học Hán Việt: nan tố chi học · Pinyin: nán sù zhī xué Tổng quan Cấu tạo: 難 (nan) + 素 (tố) + 之 (chi) + 學 (học)Pinyinnán sù zhī xuéHán Việtnan tố chi họcCấu tạo難 + 素 + 之 + 學 · nan + tố + chi + học nghĩa thành phần: nan + tố + chi + học