難解地

nan giải địa

Hán Việt: nan giải địa

Tổng quan

thâm thúy, sâu sắc xem impalpable che khuất, mờ đi khó hiểu, không thể hiểu được

Cấu tạo: (nan) + (giải) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thâm thúy, sâu sắc xem impalpable che khuất, mờ đi khó hiểu, không thể hiểu được