難解決 nán jiě jué·nan giải quyết Hán Việt: nan giải quyết · Pinyin: nán jiě jué Tổng quan Cấu tạo: 難 (nan) + 解 (giải) + 決 (quyết)Pinyinnán jiě juéHán Việtnan giải quyếtCấu tạo難 + 解 + 決 · nan + giải + quyết nghĩa thành phần: nan + giải + quyết Nghĩa ĐứcHandedict verwickelt Từ liên quan Gần nghĩa解决者 · 难解地 · 难解的 · 难解难分 · 解決 · 解決爭端 · 解決辦法 · 解決方法