難解的 nan giải đích Hán Việt: nan giải đích Tổng quan Cấu tạo: 難 (nan) + 解 (giải) + 的 (đích)Hán Việtnan giải đíchCấu tạo難 + 解 + 的 · nan + giải + đích nghĩa thành phần: nan + giải + đích